dấy
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˦] · Huế [jəj˨˩˦] · Sài Gòn [jəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nổi dậy, làm cho nổi dậy.
- Dấy binh khởi nghĩa .
- Làn sóng đấu tranh dấy lên khắp nơi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dấy"
dấy loạnNổi lên chống kẻ thống trị tàn ác.dấy nghĩaTổ chức lực lượng vũ trang nổi dậy khởi nghĩa.dấy binhTổ chức lực lượng vũ trang đứng lên chống lại ách thống trị.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.