"dấy" hay "giấy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dấy

Động từ
  1. Nổi dậy, làm cho nổi dậy.
    • Dấy binh khởi nghĩa .

Hay gặp trong: dấy loạn, dấy binh, dấy nghĩa

Xem đủ "dấy" →

giấy

Danh từ
  1. Vật liệu từ các sợi (dài từ vài mm cho đến vài cm), thường có nguồn gốc thực vật, được tạo thành mạng lưới bởi lực liên kết hiđrô không có chất kết dính.
    • Sách này dùng giấy rất trắng
  2. Tờ kê khai việc gì.
    • Giấy khai sinh.
  3. Giấy chứng nhận nói chung.
    • Đưa cho công an xem giấy.
  4. Công văn, văn kiện nói chung.
    • Giấy hợp đồng.

Hay gặp trong: giấy phép, giấy can, bàn giấy, giấy các-tông, giấy phấn, giấy lộn, giấy thấm, giấy than, giấy nhún, giấy bạc

Xem đủ "giấy" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.