dãy
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaj˦ˀ˥] · Huế [jaj˧˨] · Sài Gòn [ja(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp nhiều vật cùng loại nối tiếp nhau thành hàng.
- Dãy nhà.
- Dãy cây.
- Dãy núi.
- (Toán học).
- Bảng liệt kê một chiều, có thứ tự của các phần tử toán học (xem thêm dãy toán học).
- dãy số
- dãy hàm
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dãy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | row · range · row; range · sequence |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 系列 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 列 れつ |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Reihe |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ряд |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la fila |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dãy"
dãy núiMột loạt các ngọn núi liền kề với nhau, thường nằm trên một đường thẳng.dãy sốMỗi hàm số xác định trên tập các số nguyên dương.dãy hồi lanNhững lan can tròn uốn vặn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dãy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.