day
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaj˧˧] · Huế [jaj˧˧] · Sài Gòn [ja(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quay đi hướng khác.
- Day lưng lại.
- Day mặt vào phía trong.
- Dùng ngón tay hay ngón chân ấn mạnh và đưa đi đưa lại.
- Day thái đương.
- Day con giun.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "day"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "day" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.