đậy
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəj˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lấy vật gì đặt lên trên cho kín.
- Thức ăn phải đậy, kẻo ruồi
- Giữ kín, không cho người khác biết.
- Tốt phô ra, xấu xa đậy lại. (tục ngữ)
- Trgt. Phải trả thay cho người khác.
- Người em bỏ ra đi, người anh phải trả nợ đậy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đậy" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đậy"
che đậyPhủ lên trên để tránh tác hại.đậy điệmĐậy cho kín (nói khái quát).động đậy(vật sống) chuyển động chút ít (thường trong khi lẽ ra phải ở trạng thái yên)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.