đậy

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəj˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy vật gì đặt lên trên cho kín.
    • Thức ăn phải đậy, kẻo ruồi
  2. Giữ kín, không cho người khác biết.
    • Tốt phô ra, xấu xa đậy lại. (tục ngữ)
  3. Trgt. Phải trả thay cho người khác.
    • Người em bỏ ra đi, người anh phải trả nợ đậy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đậy" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 盖 Gě
🇯🇵 Tiếng Nhật 被せる かぶせる
🇰🇷 Tiếng Hàn 덮다 deopda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đậy"

Cấu tạo âm tiết

đậyâm đầu đ · vần ây · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.