Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

che đậy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛ˧˧ ʔɗəj˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɛ˧˧ ʔɗəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɛ˧˧ ʔɗəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phủ lên trên để tránh tác hại.
    • Lấy ni-lông che đậy bao gạo.
  2. Giấu giếm cho.
    • Giả vờ nhân nghĩa che đậy tham tàn. ([[:w:vi:Tú Mỡ

Câu ví dụ thêm

  • Đừng che đậy sự thật.Don't cover up the truth.
  • Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.Her laugh was a lie that concealed her sorrow.
  • Nghệ sĩ sử dụng những lời nói dối để nói lên sự thật, còn các chính trị gia sử dụng chúng để che đậy sự thật.Artists use lies to tell the truth, while politicians use them to cover the truth up.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"che đậy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to cover up
🇨🇳 Tiếng Trung 掩盖 yǎn gài · 掩饰 yǎn shì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cheâm đầu ch · vần e · thanh ngang
đậyâm đầu đ · vần ây · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "che đậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.