待

đãiHán Việt · Nôm
đấtNôm
đợiNôm
dãiNôm
đượcNôm
đậyNôm
đẫyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F85
Bộ thủ
彳 xích số 60
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 待 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

treat, entertain, receive; wait

Chữ khác cũng đọc là "đãi"

Xem cả 26 chữ đọc là "đãi" →

Chữ khác cũng đọc là "đất"

Chữ khác cũng đọc là "đợi"

Chữ khác cũng đọc là "dãi"

Chữ khác cũng đọc là "được"

Chữ khác cũng đọc là "đậy"

Chữ khác cũng đọc là "đẫy"

Chữ cùng bộ 彳

Xem cả 69 chữ thuộc bộ 彳 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 待

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 待 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).