待
đãiHán Việt · Nôm
đấtNôm
đợiNôm
dãiNôm
đượcNôm
đậyNôm
đẫyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F85
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đãi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đãi" · âm tiết đãi
- đất — Nôm. Chữ cùng âm "đất" · âm tiết đất
- đợi — Nôm. Chữ cùng âm "đợi" · âm tiết đợi
- dãi — Nôm. Chữ cùng âm "dãi" · âm tiết dãi
- được — Nôm. Chữ cùng âm "được" · âm tiết được
- đậy — Nôm. Chữ cùng âm "đậy" · âm tiết đậy
- đẫy — Nôm. Chữ cùng âm "đẫy" · âm tiết đẫy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 待 theo lối Nôm
đấtPhần rắn nổi lên ở mặt địa cầu, trái với biển.đượcThắng, giành phần hơn.đãiĐã sạch vỏ.đợiChờ với niềm tin là sẽ có kết quả.đậyLấy vật gì đặt lên trên cho kín.dãiNước dãi (nói tắt).đẫyCó lượng đạt mức tối đa, thoả mãn đủ yêu cầu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
treat, entertain, receive; wait
Chữ khác cũng đọc là "đãi"
Chữ khác cũng đọc là "đất"
Chữ khác cũng đọc là "đợi"
Chữ khác cũng đọc là "dãi"
Chữ khác cũng đọc là "được"
Chữ khác cũng đọc là "đậy"
Chữ khác cũng đọc là "đẫy"
Chữ cùng bộ 彳
律luật從tòng得đắt往vãn徒đồ徹triệt後hậu徑kính彼bỉ微vi征chinh徐từ徠lại御ngự循tuần徵chinh復phục德đức役dịch彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi彳sách徇tuận従tùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 待
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 待 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).