Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

迨

đãiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FE8
Bộ thủ
辵 sước số 162
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Kỹ thuật) Sự kẹt máy.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 迨 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

until, when; seize, arrest

Chữ khác cũng đọc là "đãi"

Xem cả 26 chữ đọc là "đãi" →

Chữ cùng bộ 辵

Xem cả 223 chữ thuộc bộ 辵 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 迨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 迨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 迨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).