退
thoáiHán Việt · Nôm
thốiHán Việt · Nôm
thuiNôm
thóiNôm
thổiNôm
thúiNôm
thụiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9000
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thoái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thoái" · âm tiết thoái
- thối — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thối" · âm tiết thối
- thui — Nôm. Chữ cùng âm "thui" · âm tiết thui
- thói — Nôm. Chữ cùng âm "thói" · âm tiết thói
- thổi — Nôm. Chữ cùng âm "thổi" · âm tiết thổi
- thúi — Nôm. Chữ cùng âm "thúi" · âm tiết thúi
- thụi — Nôm. Chữ cùng âm "thụi" · âm tiết thụi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 退 theo lối Nôm
thổiSinh ra gió bằng hơi phát từ mồm.thốiCó mùi khó ngửi, lợm tởm như mùi phân tươi hoặc mùi xác chết lâu ngày.thoáiLui, rút lui.thúixem thốithụiĐphg Huỵch.thuiNói mầm non, nụ hoa lụi đi, không phát triển được.thóiLối, cách sống hay hoạt động, thường không tốt, được lặp lại lâu ngày thành quen.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
step back, retreat, withdraw
Chữ khác cũng đọc là "thoái"
Chữ khác cũng đọc là "thối"
Chữ khác cũng đọc là "thui"
Chữ khác cũng đọc là "thói"
Chữ khác cũng đọc là "thổi"
Chữ khác cũng đọc là "thụi"
Chữ cùng bộ 辵
近cận連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị遍biến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 退
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 退 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).