Chữ Hán Nôm đọc là "thoái"
11 chữ có âm đọc "thoái" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "thoái": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thoái"
退step back, retreat, w…腿Bắp đùi, bắp vế煺to scald meat in orde…褪strip, undress; fall …蛻molt, exuviate, shed駾run away蓤𨓤
Chữ Nôm đọc là "thoái"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).