這
giáHán Việt · Nôm
nghiệnHán Việt
gióNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9019
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giá" · âm tiết giá
- nghiện — Hán Việt. Chữ cùng âm "nghiện" · âm tiết nghiện
- gió — Nôm. Chữ cùng âm "gió" · âm tiết gió
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Này, cái này, đây.
- Lúc này, bây giờ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 這 theo lối Nôm
giáGiá trị hàng hoá (thường bằng tiền).gióLuồng không khí chuyển động từ vùng có áp suất cao đến vùng có áp suất thấp, thường gây cảm giác mát hoặc lạnh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
this, the, here
Giản thể và phồn thể
Chữ 這 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "giá"
Chữ khác cũng đọc là "nghiện"
Chữ khác cũng đọc là "gió"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị遍biến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 這
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 這 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 這 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).