枷

giaHán Việt
giáHán Việt · Nôm
giàHán Việt
tồHán Việt
daNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+67B7
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 枷 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cangue scaffold

Chữ khác cũng đọc là "gia"

Xem cả 50 chữ đọc là "gia" →

Chữ khác cũng đọc là "giá"

Xem cả 27 chữ đọc là "giá" →

Chữ khác cũng đọc là "già"

Chữ khác cũng đọc là "tồ"

Chữ khác cũng đọc là "da"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 枷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 枷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).