Chữ Hán Nôm đọc là "da"
20 chữ có âm đọc "da" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "da": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "da"
爺Ông蚜plant louse, aphids爷Ông椰(no-solo) Cây dừa耶used in transliterati…邪wrong, evil, depraved…㭨(same as 椰) the cocoa…揶make fun of, ridicule琊a place in eastern Sh…鋣sword峫mountain in Shandong …捓strive, endeavor瑘peace; mountain name鋡铘sword
Chữ Nôm đọc là "da"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).