爷
daHán Việt
giaHán Việt
Có âm Hán Việt U+7237
- Bộ thủ
- 父 phụ số 88
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- da — Hán Việt. Chữ cùng âm "da" · âm tiết da
- gia — Hán Việt. Chữ cùng âm "gia" · âm tiết gia
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Ông.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
father, grandfather
Giản thể và phồn thể
Chữ 爷 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "da"
Chữ khác cũng đọc là "gia"
Chữ cùng bộ 父
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 爷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).