耶
daHán Việt · Nôm
tàHán Việt · Nôm
giaHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8036
- Bộ thủ
- 耳 nhĩ số 128
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- da — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "da" · âm tiết da
- tà — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tà" · âm tiết tà
- gia — Hán Việt. Chữ cùng âm "gia" · âm tiết gia
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耶 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
used in transliteration
Chữ khác cũng đọc là "da"
Chữ khác cũng đọc là "tà"
Chữ khác cũng đọc là "gia"
Chữ cùng bộ 耳
聲thanh聯liên職chức耳nhĩ聽thính聚tụ聰thông聀chức聖thánh职xí聞vặn聳thủng耽đắm聾lung联liễn聘sính耷đạp聪thông耻sỉ耿cảnh𦕈dẻo聅xỉ𦖻tai耴đinh聃tham聆linh聇thống聍ninh𦕗nẻ𦕛giấc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 耶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).