聆

linhHán Việt
lãnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8046
Bộ thủ
耳 nhĩ số 128
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 聆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

listen, hear

Chữ khác cũng đọc là "linh"

Xem cả 75 chữ đọc là "linh" →

Chữ khác cũng đọc là "lãnh"

Chữ cùng bộ 耳

Xem cả 72 chữ thuộc bộ 耳 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 聆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 聆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).