聚
tụHán Việt · Nôm
sụNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+805A
- Bộ thủ
- 耳 nhĩ số 128
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tụ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tụ" · âm tiết tụ
- sụ — Nôm. Chữ cùng âm "sụ" · âm tiết sụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 聚 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
assemble, meet together, collect
Chữ khác cũng đọc là "tụ"
Chữ khác cũng đọc là "sụ"
Chữ cùng bộ 耳
聲thanh聯liên職chức耳nhĩ聽thính聰thông聀chức聖thánh职xí聞vặn聳thủng耽đắm聾lung联liễn聘sính耷đạp聪thông耻sỉ耶da耿cảnh𦕈dẻo聅xỉ𦖻tai耴đinh聃tham聆linh聇thống聍ninh𦕗nẻ𦕛giấc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 聚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 聚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).