聚

tụHán Việt · Nôm
sụNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+805A
Bộ thủ
耳 nhĩ số 128
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 聚 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

assemble, meet together, collect

Chữ khác cũng đọc là "tụ"

Chữ khác cũng đọc là "sụ"

Chữ cùng bộ 耳

Xem cả 72 chữ thuộc bộ 耳 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 聚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 聚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).