䜬
tụHán Việt
Có âm Hán Việt U+472C
- Bộ thủ
- 谷 cốc số 150
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tụ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tụ" · âm tiết tụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 岫) a cavern; a cave, a mountain peak
Chữ khác cũng đọc là "tụ"
Chữ cùng bộ 谷
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䜬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䜬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).