豃
hãmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C43
- Bộ thủ
- 谷 cốc số 150
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hãm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hãm" · âm tiết hãm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 豃 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "hãm"
Chữ cùng bộ 谷
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).