豏
hãmHán Việt
Có âm Hán Việt U+8C4F
- Bộ thủ
- 豆 đậu số 151
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hãm — Hán Việt. Chữ cùng âm "hãm" · âm tiết hãm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
half-grown beans
Chữ khác cũng đọc là "hãm"
Chữ cùng bộ 豆
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).