𧰗
nanhNôm
nànhâm Việt
Chữ Nôm U+27C17
- Bộ thủ
- 豆 đậu số 151
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- nanh — Nôm. Chữ cùng âm "nanh" · âm tiết nanh
- nành — âm Việt. Chữ cùng âm "nành" · âm tiết nành
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𧰗 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "nanh"
Chữ khác cũng đọc là "nành"
Chữ cùng bộ 豆
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𧰗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𧰗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).