nanh
Phát âm (IPA): Hà Nội [najŋ̟˧˧] · Huế [nɛɲ˧˧] · Sài Gòn [nan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Răng nhọn, sắc mọc ở giữa răng cửa và răng hàm.
- Nanh cọp.
- Nốt nhỏ trắng, cứng, mọc ở lợi trẻ sơ sinh, lợn con, gây đau làm khó ăn.
- Trẻ mọc nanh.
- Bẻ nanh cho lợn.
- Mầm trong hạt vừa nhú ra khỏi vỏ.
- Hạt giống nứt nanh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nanh"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nanh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
nanh hay lanh?âm đầu l/n · "lanh": Cây thân cỏ vùng ôn đới, trồng lấy sợi dệt vải và lấy hạt ép dầu.nanh hay nan?âm cuối nh/n · "nan": Thanh mỏng bằng tre, nứa hoặc kim loại.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nanh"
nanh vuốtNanh và vuốt của thú; thường dùng để ví kẻ giúp việc giỏi giang đắc lực.nanh ácĐộc ác, dữ tợn.nanh sấuNanh cá sấu, mọc cái ra cái vào; dùng để ví cách trồng cây thành từng hàng so le với nhau.răng nanhRăng nhọn, sắc, ở giữa các răng cửa và răng hàm, dùng để xé thức ăn.nanh nọcHung ác, thâm hiểm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.