"lanh" hay "nanh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lanh

Danh từ
  1. Cây thân cỏ vùng ôn đới, trồng lấy sợi dệt vải và lấy hạt ép dầu.
    • Vải sợi lanh.
Tính từ
  1. Tinh nhanh, sắc sảo.
    • Cặp mắt sáng và lanh.

Hay gặp trong: lanh lợi, khôn lanh, lanh lánh, lanh tranh, lanh tanh, long lanh, lanh chanh, lanh lẹ, xi lanh, lanh lảnh

Xem đủ "lanh" →

nanh

Danh từ
  1. Răng nhọn, sắc mọc ở giữa răng cửa và răng hàm.
    • Nanh cọp.
  2. Nốt nhỏ trắng, cứng, mọc ở lợi trẻ sơ sinh, lợn con, gây đau làm khó ăn.
    • Trẻ mọc nanh.
  3. Mầm trong hạt vừa nhú ra khỏi vỏ.
    • Hạt giống nứt nanh.

Hay gặp trong: nanh vuốt, nanh ác, nanh nọc, nanh sấu

Xem đủ "nanh" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.