"lanh" hay "nanh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lanh
Danh từ
- Cây thân cỏ vùng ôn đới, trồng lấy sợi dệt vải và lấy hạt ép dầu.
- Vải sợi lanh.
Tính từ
- Tinh nhanh, sắc sảo.
- Cặp mắt sáng và lanh.
Hay gặp trong: lanh lợi, khôn lanh, lanh lánh, lanh tranh, lanh tanh, long lanh, lanh chanh, lanh lẹ, xi lanh, lanh lảnh
Xem đủ "lanh" →nanh
Danh từ
- Răng nhọn, sắc mọc ở giữa răng cửa và răng hàm.
- Nanh cọp.
- Nốt nhỏ trắng, cứng, mọc ở lợi trẻ sơ sinh, lợn con, gây đau làm khó ăn.
- Trẻ mọc nanh.
- Mầm trong hạt vừa nhú ra khỏi vỏ.
- Hạt giống nứt nanh.
Hay gặp trong: nanh vuốt, nanh ác, nanh nọc, nanh sấu
Xem đủ "nanh" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.