"nan" hay "nanh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nan
Danh từ
- Thanh mỏng bằng tre, nứa hoặc kim loại.
- Ở nhà, vót nan đan rổ rá (Nguyên Hồng)
- Cốt cái quạt bằng tre, hoặc xương, hoặc ngà.
- Cái quạt 18 cái nan, - Ở giữa phất giấy, hai nan hai đầu. (ca dao)
- Việc khó khăn.
- Báo đền nợ nước, dù vào chốn tên bay đạn lạc cũng chẳng từ nan.
Tính từ
- Khó khăn
- vạn sự khởi đầu nan — bất cứ việc gì, phàm lúc bắt đầu đều gặp khó khăn.
Hay gặp trong: gian nan, nan du, từ nan, nan trị, nan hoa, nguy nan, nỏ nan, quạt nan, nan quạt, thuyền nan
Xem đủ "nan" →nanh
Danh từ
- Răng nhọn, sắc mọc ở giữa răng cửa và răng hàm.
- Nanh cọp.
- Nốt nhỏ trắng, cứng, mọc ở lợi trẻ sơ sinh, lợn con, gây đau làm khó ăn.
- Trẻ mọc nanh.
- Mầm trong hạt vừa nhú ra khỏi vỏ.
- Hạt giống nứt nanh.
Hay gặp trong: nanh vuốt, nanh ác, nanh nọc, nanh sấu
Xem đủ "nanh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.