Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaŋ˧˧ najŋ̟˧˧] · Huế [ʐaŋ˧˧ nɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ɹaŋ˧˧ nan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Răng nhọn, sắc, ở giữa các răng cửa và răng hàm, dùng để xé thức ăn.
- Anh ấy ngã sấp, gẫy mất một cái răng nanh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "răng nanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.