豇
giangHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C47
- Bộ thủ
- 豆 đậu số 151
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giang — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giang" · âm tiết giang
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 豇 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a small kidney bean
Chữ khác cũng đọc là "giang"
Chữ cùng bộ 豆
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).