槓

chỉHán Việt
cốngHán Việt · Nôm
thịHán Việt
cổngNôm
cồngNôm
giangNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+69D3
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 槓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

lever, pole, crowbar; sharpen; (Cant.) a wardrobe, trunk

Chữ khác cũng đọc là "chỉ"

Xem cả 64 chữ đọc là "chỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "cống"

Chữ khác cũng đọc là "thị"

Xem cả 36 chữ đọc là "thị" →

Chữ khác cũng đọc là "cổng"

Chữ khác cũng đọc là "cồng"

Chữ khác cũng đọc là "giang"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 槓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 槓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 槓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).