cổng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˩] · Huế [kəwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng trống chừa làm lối ra vào của một khu vực đã được rào ngăn, thường có cửa để đóng, mở.
- Cổng tre.
- Cổng làng.
- Kín cổng cao tường.
- (Chm.) . Thiết bị dùng làm lối vào và ra, để hướng dẫn việc chuyển dữ liệu giữa đơn vị xử lí trung tâm của máy tính và các thiết bị ngoài (như máy in, chuột, modem,... ).
- (Chm.) . Lối vào hoặc ra của mạng dữ liệu trong máy tính.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cổng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | gate |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 門 もん |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le portail |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Tor |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ворота воро́та · врата врата́ |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il cancello · il portale |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cổng"
cổng chàoLà cổng đặt ở một vị trí nhất định để cho người khác biết rằng qua cổng đó là đến nơi cần tìm.ăn kem trước cổng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cổng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.