Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cõng

Động từ Thanh ngãVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội [kawŋ͡m˦ˀ˥] · Huế [kawŋ͡m˧˨] ~ [kɔŋ˧˨] · Sài Gòn [kawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mang trên lưng.
    • Cái.Tí nhớn cõng cái.Tí con ([[w:Nguyên Hồng
  2. Đảm nhận.
    • Món nợ ấy, ai cõng cho?
  3. Bắt đi.
    • Con cọp đêm về cõng mất con lợn.

"cõng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 背負う せおう
🇰🇷 Tiếng Hàn 업다 eopda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cõngâm đầu c · vần ong · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cõng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.