cong

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kawŋ͡m˧˧] · Huế [kawŋ͡m˧˧] ~ [kɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ đựng bằng sành, hông phình, miệng rộng.
    • Cong nước mưa.
Tính từ
  1. Có hình vòng cung nhưng không bị gấp khúc.
    • Uốn cong.
    • Nòi tre đâu chịu mọc cong (Nguyễn Duy)
    • Quãng đường cong.
    • Khô cong.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cong" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bent · curved; bent · curve
🇨🇳 Tiếng Trung 弯 wān
🇯🇵 Tiếng Nhật 曲る まがる · 反る かえる
🇹🇭 Tiếng Thái โค้ง khóong · งอ ngaw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cong"

Cấu tạo âm tiết

congâm đầu c · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.