𢏣
congNôm
còngNôm
Chữ Nôm U+223E3
- Bộ thủ
- 弓 cung số 57
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- cong — Nôm. Chữ cùng âm "cong" · âm tiết cong
- còng — Nôm. Chữ cùng âm "còng" · âm tiết còng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢏣 theo lối Nôm
còngĐộng vật nhỏ trông giống cua, cuống mắt rất dài, hai càng đỏ, sống ở bãi biển.congĐồ đựng bằng sành, hông phình, miệng rộng.
Chữ khác cũng đọc là "cong"
Chữ khác cũng đọc là "còng"
Chữ cùng bộ 弓
強cường張trương引dẫn彈đàn弱nhược强cường弟dễ彎loan弩nỗ弓cung弹đạn弧hồ弼ngật张trương弭nhĩ弯loan𢏠giằng弔điếu弦huyền𢏑bắn𢐝soi彆biệt彊cương弘hoàng弥mi彌di𢎗cung𢎘cung弗phất弝bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢏣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢏣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).