彆
biệtHán Việt · Nôm
tệHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F46
- Bộ thủ
- 弓 cung số 57
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "biệt" · âm tiết biệt
- tệ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tệ" · âm tiết tệ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 彆 theo lối Nôm
tệThói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có hại.biệtKhông để lại dấu vết hoặc tin tức gì cả. Đi một năm không có thư về.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
awkward
Giản thể và phồn thể
Chữ 彆 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "biệt"
Chữ khác cũng đọc là "tệ"
Chữ cùng bộ 弓
強cường張trương引dẫn彈đàn弱nhược强cường弟dễ彎loan弩nỗ弓cung弹đạn弧hồ弼ngật张trương弭nhĩ弯loan𢏠giằng弔điếu弦huyền𢏑bắn𢏣cong𢐝soi彊cương弘hoàng弥mi彌di𢎗cung𢎘cung弗phất弝bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).