弥
miHán Việt
diHán Việt
myHán Việt
nhịHán Việt
Có âm Hán Việt U+5F25
- Bộ thủ
- 弓 cung số 57
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mi — Hán Việt. Chữ cùng âm "mi" · âm tiết mi
- di — Hán Việt. Chữ cùng âm "di" · âm tiết di
- my — Hán Việt. Chữ cùng âm "my"
- nhị — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhị" · âm tiết nhị
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
extensive, full; fill; complete
Giản thể và phồn thể
Chữ 弥 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mi"
Chữ khác cũng đọc là "di"
Chữ khác cũng đọc là "my"
Chữ khác cũng đọc là "nhị"
Chữ cùng bộ 弓
強cường張trương引dẫn彈đàn弱nhược强cường弟dễ彎loan弩nỗ弓cung弹đạn弧hồ弼ngật张trương弭nhĩ弯loan𢏠giằng弔điếu弦huyền𢏑bắn𢏣cong𢐝soi彆biệt彊cương弘hoàng彌di𢎗cung𢎘cung弗phất弝bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 弥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).