Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

芈

dươngHán Việt · Nôm
nhịHán Việt
mịHán Việt
mỵHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8288
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 芈 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bleat of sheep; surname

Giản thể và phồn thể

Chữ 芈 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "dương"

Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →

Chữ khác cũng đọc là "nhị"

Xem cả 39 chữ đọc là "nhị" →

Chữ khác cũng đọc là "mị"

Xem cả 35 chữ đọc là "mị" →

Chữ khác cũng đọc là "mỵ"

Xem cả 34 chữ đọc là "mỵ" →

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 芈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 芈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 芈 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).