寐
mịHán Việt · Nôm
mỵHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5BD0
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mị" · âm tiết mị
- mỵ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mỵ" · âm tiết mỵ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 寐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sleep; be asleep
Chữ khác cũng đọc là "mị"
Chữ khác cũng đọc là "mỵ"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 寐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 寐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).