Chữ Hán Nôm đọc là "mị"
35 chữ có âm đọc "mị" trong tiếng Việt: 34 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "mị": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "mị"
眯be blinded瞇to close (the eyes); …弭stop, desist, end, qu…媚charming, attractive;…咩the bleating of sheep…敉pacify, soothe, stabi…濔many靡Đường chia nước侎to soothe, to pacify;…咪sound of cat, cat's m…寐sleep; be asleep灖羋bleat of sheep; surna…羍芈bleat of sheep; surna…銤魅kind of forest demon,…𩲉䰨(same as 魅) mischievo…䰪(corrupted form of 魅)…姌weak and slender in a…鬽kind of forest demon,…𠃁𢑘𥧌𩱿𩲀𩲆𩲈𩲐𩲑𩲝𩴈𩴎
Chữ Nôm đọc là "mị"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).