Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

弭

nhĩHán Việt · Nôm
nhịHán Việt · Nôm
mịHán Việt
mỵHán Việt
nhẹNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F2D
Bộ thủ
弓 cung số 57
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stop, desist, end, quell

Chữ khác cũng đọc là "nhĩ"

Xem cả 33 chữ đọc là "nhĩ" →

Chữ khác cũng đọc là "nhị"

Xem cả 39 chữ đọc là "nhị" →

Chữ khác cũng đọc là "mị"

Xem cả 35 chữ đọc là "mị" →

Chữ khác cũng đọc là "mỵ"

Xem cả 34 chữ đọc là "mỵ" →

Chữ khác cũng đọc là "nhẹ"

Chữ cùng bộ 弓

Xem cả 64 chữ thuộc bộ 弓 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).