儞

nhĩHán Việt
nễHán Việt
nẻNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+511E
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 儞 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "nhĩ"

Xem cả 33 chữ đọc là "nhĩ" →

Chữ khác cũng đọc là "nễ"

Chữ khác cũng đọc là "nẻ"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 儞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 儞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).