祢

nhĩHán Việt
nỉHán Việt
nễHán Việt
Có âm Hán Việt U+7962
Bộ thủ
示 số 113
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

one's deceased father; used as a synonym for 你 when referring to deity

Giản thể và phồn thể

Chữ 祢 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nhĩ"

Xem cả 33 chữ đọc là "nhĩ" →

Chữ khác cũng đọc là "nỉ"

Chữ khác cũng đọc là "nễ"

Chữ cùng bộ 示

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 示 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 祢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 祢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).