Chữ Hán Nôm đọc là "nễ"
13 chữ có âm đọc "nễ" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt.
Chữ có âm Hán Việt "nễ"
你you, second person pr…泥Bùn尔Anh昵intimate, close; appr…爾Mày, ngươi儞厼kwukyel伱thou, you儜weak; wearied; in dis…妳you (female)祢one's deceased father…禰one's deceased father聻death of a disembodie…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).