Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

厼

nhĩHán Việt · Nôm
nễHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53BC
Bộ thủ
厶 số 28
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 厼 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

kwukyel

Chữ khác cũng đọc là "nhĩ"

Xem cả 33 chữ đọc là "nhĩ" →

Chữ khác cũng đọc là "nễ"

Chữ cùng bộ 厶

Xem cả 45 chữ thuộc bộ 厶 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 厼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 厼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).