nhĩ

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲi˦ˀ˥] · Huế [ɲɪj˧˨] · Sài Gòn [ɲɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Màng mỏng chắn ngang giữa tai ngoài và tai giữa, rung lên khi tiếng động lọt vào tai.
    • Bạt nhĩ.
  2. Lỗ ở diện tẩu thuốc phiện để nhét thuốc vào khi hút.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đang cố học tiếng Thổ Nhĩ Kì.I'm trying to learn Turkish.
  • Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ có nhiều từ tiếng Ba Tư.In the Turkish language, there are many Persian words.
  • Cái này trong tiếng Thổ Nhĩ Kì thì nói thế nào?How do you say it in Turkish?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "nhĩ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhĩ"

Cấu tạo âm tiết

nhĩâm đầu nh · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nhĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.