尓
nhĩHán Việt
Có âm Hán Việt U+5C13
- Bộ thủ
- 小 tiểu số 42
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhĩ" · âm tiết nhĩ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
you; that
Chữ khác cũng đọc là "nhĩ"
Chữ cùng bộ 小
少thiểu小tiểu尖tiêm尚thượng尔ne尙thượng尞lẽo尘trần尝thường尒nhĩ尗thúc𡭰xíu𡭲trút𡮇chút𡮊dẹp㝹nau𫵋ỉ𡯀oắt𡭕cụt𡭜mọn𡭣thiếu𡭧chút尛ma𡭬bé𡭱chút𡭺nhí𡭻nhọn𡮅nhe𡮆mọn𡮉mọn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).