鉺

nhĩHán Việt
nhịHán Việt
nhẹNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+927A
Bộ thủ
金 kim số 167
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Erbi.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鉺 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

erbium (element 68, Er)

Giản thể và phồn thể

Chữ 鉺 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nhĩ"

Xem cả 33 chữ đọc là "nhĩ" →

Chữ khác cũng đọc là "nhị"

Xem cả 39 chữ đọc là "nhị" →

Chữ khác cũng đọc là "nhẹ"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鉺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鉺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鉺 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).