弍
nhịHán Việt · Nôm
nhẹNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F0D
- Bộ thủ
- 弋 dặc số 56
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhị" · âm tiết nhị
- nhẹ — Nôm. Chữ cùng âm "nhẹ" · âm tiết nhẹ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弍 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
number two
Chữ khác cũng đọc là "nhị"
Chữ khác cũng đọc là "nhẹ"
Chữ cùng bộ 弋
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).