𢍿
tườngHán Việt
Có âm Hán Việt U+2237F
- Bộ thủ
- 弋 dặc số 56
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tường — Hán Việt. Chữ cùng âm "tường" · âm tiết tường
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
spike
Chữ khác cũng đọc là "tường"
Xem cả 30 chữ đọc là "tường" →
Chữ cùng bộ 弋
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢍿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢍿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).