孃
nươngHán Việt · Nôm
tườngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B43
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nương" · âm tiết nương
- tường — Hán Việt. Chữ cùng âm "tường" · âm tiết tường
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 孃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
troubled, oppressed; fat; mother
Chữ khác cũng đọc là "nương"
Chữ khác cũng đọc là "tường"
Xem cả 30 chữ đọc là "tường" →
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 孃 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).