详
tườngHán Việt · Nôm
dươngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8BE6
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tường — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tường" · âm tiết tường
- dương — Hán Việt. Chữ cùng âm "dương" · âm tiết dương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Xuyên suốt.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 详 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
detailed, complete, thorough
Giản thể và phồn thể
Chữ 详 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tường"
Xem cả 30 chữ đọc là "tường" →
Chữ khác cũng đọc là "dương"
Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 详
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 详 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 详 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).