丬

tườngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E2C
Bộ thủ
爿 tường số 90
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Thân cây.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丬 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

half of tree trunk; rad. no. 90

Chữ khác cũng đọc là "tường"

Xem cả 30 chữ đọc là "tường" →

Chữ cùng bộ 爿

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丬 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).