牁
caHán Việt
Có âm Hán Việt U+7241
- Bộ thủ
- 爿 tường số 90
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ca — Hán Việt. Chữ cùng âm "ca" · âm tiết ca
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mooring stake; painter, mooring
Chữ khác cũng đọc là "ca"
Chữ cùng bộ 爿
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).